marine museum

marine museum

A family visits the marine museum to see the colorful fish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảo tàng biển: "marine museum" một tòa nhà hoặc cơ sở trưng bày các vật phẩm, hiện vật liên quan đến biển đại dương, bao gồm sinh vật biển, tàu thuyền, lịch sử hàng hải các hệ sinh thái dưới nước. Từ này thường được dùng để chỉ một bảo tàng chuyên về chủ đề biển, không phải bể hay thủy cung, mặc dù một số bảo tàng biển có thể bao gồm các bể chứa nước để trưng bày sinh vật sống.
dụ sử dụng
  • (Bảo tàng biểnthành phố một bộ sưu tập lớn các mô hình tàu hiện vật hàng hải.)
  • (Chúng tôi đã tham quan bảo tàng biển để tìm hiểu về lịch sử khám phá đại dương.)
  • (Bảo tàng biển một thủy cung với sống động vật dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to house a marine museum": nơi đặt một bảo tàng biển.

    • The old naval base now houses a marine museum. (Căn cứ hải quân hiện nay nơi đặt một bảo tàng biển.)
  • "a marine museum exhibit": một triển lãm trong bảo tàng biển.

    • The marine museum exhibit on coral reefs was very educational. (Triển lãm về rạn san hô trong bảo tàng biển rất bổ ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Marine (tính từ): thuộc về biển.

    • Marine biology is the study of ocean life. (Sinh vật biển nghiên cứu về sự sống đại dương.)
  • Museum (danh từ): bảo tàng nói chung.

    • The museum has many works of art. (Bảo tàng nhiều tác phẩm nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Aquarium: thủy cung, bể (thường tập trung vào sinh vật sống, nhưng đôi khi được dùng lẫn với "marine museum" nếu trưng bày giáo dục).
  • Maritime museum: bảo tàng hàng hải (nhấn mạnh vào lịch sử tàu thuyền vận tải biển).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "marine museum". Tuy nhiên, có thể liên quan đến cụm từ "a museum piece" (vật cổ, thứ lỗi thời), nhưng không áp dụng trực tiếp.